hạ giới

hạ giới

Theo truyền thuyết, các vị thần thỉnh thoảng lại giáng trần để viếng thăm hạ giới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới dưới, thế giới của con người: Chỉ nơi sinh sống của loài người, đối lập với "thiên giới" hay "thượng giới" - nơi của thần linh, tiên cảnh. Từ này thường được dùng trong văn chương, tôn giáo hoặc cách nói trang trọng để chỉ trần gian, cõi tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, các vị thần thỉnh thoảng lại giáng trần để viếng thăm hạ giới.
    • Cuộc sống nơi hạ giới đầy rẫy những bon chen khổ đau.
    • Ước mơ của chàng họa sĩ vẽ lại được vẻ đẹp chốn thiên đàng để mang về hạ giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chốn hạ giới": Cách nói nhấn mạnh, mang tính văn chương hơn để chỉ về trần thế.

    • Sau bao năm tu luyện, ông đã quyết định trở về chốn hạ giới để cứu độ chúng sinh.
  • "từ hạ giới": Xuất phát từ thế giới con người.

    • Những món quà từ hạ giới ấy khiến cho vị thần cảm động.
Biến thể từ gần giống
  • Trần gian (danh từ): Cõi đời, thế giới của con người (nghĩa tương tự, thông dụng trong văn học).
  • Nhân gian (danh từ): Cõi người ta, thế giới loài người.
  • Thế gian (danh từ): Cõi đời, thế giới (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả ý nghĩa triết học).
  • Cõi tục (danh từ): Cõi đời thường, đối lập với cõi thiêng liêng hay nơi tu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Trần thế: Thế giới trần tục.
  • Cõi đời: Nơi con người sinh sống.
Từ trái nghĩa
  • Thiên giới: Thế giới trên trời, nơi của thần thánh.
  • Thượng giới: Cõi trên (nghĩa tương tự thiên giới).
  • Tiên cảnh: Cảnh giới của các vị tiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Trên trời dưới đất": Thành ngữ chỉ khắp mọi nơi, từ cõi cao đến cõi thấp. (Lưu ý: Thành ngữ này phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng "hạ giới").
  • "Thiên đường hay hạ giới": Cách nói so sánh, von giữa một nơi/nơi cực kỳ tốt đẹp, hạnh phúc với thực tại trần tục.